NỘI DUNG

Tổng quan về cPanel và hướng dẫn sử dụng 2026

cPanel là một bảng điều khiển quản trị hosting phổ biến nhất hiện nay, cho phép người dùng quản lý toàn bộ website, domain, email, database và các dịch vụ liên quan thông qua giao diện đồ họa trực quan, không cần am hiểu sâu về dòng lệnh (command line).

Tại Công ty Cổ phần Tập đoàn VPSTTT, cPanel được triển khai trên hệ thống hosting & server chuẩn hóa, giúp khách hàng vận hành website ổn định, an toàn và dễ dàng mở rộng.

1. Vai trò của cPanel trong hệ thống hosting

cPanel đóng vai trò là trung tâm điều khiển của toàn bộ dịch vụ hosting:

  • Quản lý website & domain
  • Quản lý file, dữ liệu
  • Tạo và quản lý email theo tên miền
  • Quản lý cơ sở dữ liệu (MySQL)
  • Cài đặt website nhanh (WordPress, Laravel…)
  • Theo dõi tài nguyên, bảo mật, sao lưu

2. Ưu điểm nổi bật của cPanel tại VPSTTT

Quản lý tập tin

  • File Manager (Quản lý tập tin): Cho phép người dùng thao tác trực tiếp với hệ thống file trên hosting như tạo mới, chỉnh sửa, sao chép, di chuyển hoặc xóa dữ liệu mà không cần kết nối qua FTP.
  • Disk Usage (Quản lý dung lượng lưu trữ): Hiển thị biểu đồ trực quan giúp theo dõi mức độ sử dụng ổ cứng, từ đó dễ dàng kiểm soát và tối ưu dung lượng hosting.
  • Backup & Backup Wizard (Sao lưu và khôi phục dữ liệu): Hỗ trợ tạo bản sao lưu toàn bộ hoặc từng phần dữ liệu website chỉ với vài thao tác đơn giản, giúp người dùng nhanh chóng phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố.
  • Images (Quản lý hình ảnh): Cung cấp công cụ xử lý hình ảnh ngay trong cPanel như thay đổi kích thước, chuyển đổi định dạng và xem trước hình ảnh mà không cần phần mềm bên ngoài.
  • Web Disk: Cho phép truy cập và quản lý không gian lưu trữ hosting tương tự như một ổ đĩa trên máy tính cá nhân, hỗ trợ upload, download, chỉnh sửa và di chuyển file thuận tiện.
  • Directory Privacy (Bảo vệ thư mục): Tăng cường an toàn dữ liệu bằng cách thiết lập tài khoản và mật khẩu để giới hạn quyền truy cập vào các thư mục quan trọng.
  • FTP Accounts (Quản lý tài khoản FTP): Giúp tạo, chỉnh sửa và phân quyền các tài khoản FTP một cách linh hoạt, phục vụ cho việc upload và quản lý dữ liệu từ xa.

Ngoài các tính năng cơ bản trên, cPanel còn tích hợp nhiều công cụ nâng cao như khôi phục file và thư mục, Git Version Control, hệ thống sao lưu tự động Backup/JetBackup 5,… hỗ trợ tối đa cho việc quản trị website chuyên nghiệp và ổn định.

cPanel

Quản lý cơ sở dữ liệu

phpMyAdmin: Là công cụ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL thông qua trình duyệt web, cho phép người dùng thao tác trực quan như tạo bảng, chỉnh sửa dữ liệu, import/export database một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Remote Database Access: Tính năng này cho phép cơ sở dữ liệu trên hosting được truy cập từ xa, giúp các ứng dụng hoặc máy chủ khác có thể kết nối và sử dụng chung nguồn dữ liệu một cách linh hoạt.

Manage My Databases: Cung cấp bảng điều khiển để quản lý toàn bộ cơ sở dữ liệu của website, bao gồm tạo mới database, phân quyền người dùng, chỉnh sửa hoặc xóa tài khoản truy cập cơ sở dữ liệu.

Database Wizard: Trình hướng dẫn tạo cơ sở dữ liệu giúp người dùng thiết lập database và tài khoản liên quan chỉ trong vài bước đơn giản, phù hợp cả với người mới sử dụng cPanel.

cPanel

Công cụ quản lý tên miền

Site Publisher (Xuất bản website nhanh): Cho phép người dùng tạo nhanh một website cơ bản hoặc trang “Coming Soon” trong thời gian chờ hoàn thiện website chính, không cần thao tác kỹ thuật phức tạp.

Redirects (Thiết lập chuyển hướng): Hỗ trợ cấu hình chuyển hướng từ một đường dẫn hoặc tên miền sang URL khác, giúp tối ưu điều hướng và SEO cho website.

Zone Editor (Quản lý DNS): Cung cấp giao diện quản lý DNS trực quan, cho phép chỉnh sửa các bản ghi như A, CNAME, MX, TXT… một cách linh hoạt và an toàn.

Sitejet Builder (Công cụ tạo website kéo thả): Hỗ trợ xây dựng website nhanh chóng thông qua giao diện kéo – thả thân thiện, phù hợp với người dùng không có kiến thức lập trình.

Dynamic DNS: Cho phép quản lý tên miền sử dụng địa chỉ IP động, đảm bảo website vẫn hoạt động ổn định ngay cả khi IP thay đổi.

WordPress Management (WP Toolkit): Cung cấp bộ công cụ toàn diện để cài đặt, cập nhật, sao lưu và quản lý website WordPress, bao gồm theme, plugin và các thiết lập bảo mật.

Domains (Quản lý tên miền): Cho phép quản lý tập trung các loại tên miền trên hosting, bao gồm subdomain, alias domain và addon domain.

  • Alias Domain (Tên miền bí danh): Chuyển hướng một tên miền khác về website chính đang sử dụng.
  • Addon Domain (Tên miền bổ sung): Thêm và vận hành nhiều website độc lập trên cùng một gói hosting.
  • Subdomain (Tên miền phụ): Tạo các phân vùng riêng cho website chính, ví dụ: wp.nhaxinh.com, n8n.nhaxinh.com, phục vụ từng mục đích cụ thể.
cPanel

Tính năng quản lý Email

Email Accounts: Tạo, chỉnh sửa và quản lý các tài khoản email theo tên miền riêng một cách dễ dàng.

Autoresponders: Thiết lập email phản hồi tự động khi có thư gửi đến, thường dùng cho thông báo vắng mặt hoặc xác nhận đã nhận email.

Track Delivery: Theo dõi trạng thái gửi email, giúp kiểm tra email đã gửi thành công hay gặp lỗi.

Forwarders: Chuyển tiếp email từ một địa chỉ sang một hoặc nhiều địa chỉ khác.

Default Address: Thiết lập địa chỉ email mặc định để nhận các email gửi đến những địa chỉ không tồn tại trong domain.

Global Email Filters: Áp dụng bộ lọc email chung cho toàn bộ tài khoản email trong domain.

Encryption: Tăng cường bảo mật email bằng cơ chế mã hóa sử dụng khóa công khai.

Mailing Lists: Hỗ trợ gửi email hàng loạt đến nhiều người nhận, phù hợp cho thông báo hoặc bản tin.

Email Filters: Lọc email đến theo các điều kiện tùy chỉnh như chuyển tiếp, phân loại hoặc chặn thư rác.

BoxTrapper: Ngăn chặn email không xác định bằng cách yêu cầu người gửi xác thực trước khi email được chuyển vào hộp thư.

Address Importer: Nhập danh sách địa chỉ email từ file bên ngoài như CSV hoặc XLS để tạo email hàng loạt nhanh chóng.

Email Disk Usage: Theo dõi dung lượng lưu trữ email của từng tài khoản, giúp quản lý tài nguyên hiệu quả.

Email Deliverability: Kiểm tra và khắc phục các vấn đề liên quan đến DNS (SPF, DKIM, DMARC) nhằm đảm bảo email gửi và nhận ổn định.

Calendars and Contacts Configuration: Cấu hình đồng bộ lịch và danh bạ với các thiết bị hoặc ứng dụng email.

Calendars and Contacts Management: Quản lý thông tin lịch và danh bạ cá nhân trực tiếp trong hệ thống.

Email Routing: Định tuyến email đến máy chủ cụ thể, phù hợp cho các hệ thống email chuyên biệt.

Spam Filters: Bộ lọc thư rác mạnh mẽ giúp giảm thiểu email không mong muốn, dựa trên Apache SpamAssassin.

cPanel

Thống kê số liệu & phân tích hoạt động website

cPanel tích hợp nhiều công cụ thống kê mạnh mẽ, giúp người quản trị theo dõi chi tiết tình trạng hoạt động của website, lưu lượng truy cập cũng như mức tiêu thụ tài nguyên hệ thống.

  • Visitors (Thống kê khách truy cập): Cung cấp dữ liệu chi tiết về lượt truy cập website dựa trên log Apache, bao gồm IP, thời gian truy cập, trang được xem và trình duyệt sử dụng.
  • Raw Access Logs (Nhật ký truy cập thô): Cho phép tải về các file log nguyên bản ở dạng nén, phục vụ việc phân tích chuyên sâu hoặc kiểm tra bảo mật.
  • Errors (Nhật ký lỗi): Hiển thị danh sách các lỗi phát sinh trên website (404, 500, v.v.), hỗ trợ nhanh chóng trong quá trình kiểm tra và khắc phục sự cố.
  • Bandwidth (Băng thông): Giám sát mức tiêu thụ băng thông theo từng tên miền, giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên hosting.
  • Metrics Editor (Tùy chỉnh thống kê): Cho phép bật/tắt các công cụ đo lường và phân tích cho từng domain, giúp tối ưu tài nguyên hệ thống.
  • Resource Usage (Mức sử dụng tài nguyên): Theo dõi chi tiết việc sử dụng CPU, RAM, I/O và tiến trình, hỗ trợ phát hiện website gây quá tải hosting.
  • Site Quality Monitoring: Công cụ đánh giá chất lượng website, giúp nhận diện các vấn đề ảnh hưởng đến hiệu suất và trải nghiệm người dùng.
cPanel

Tính năng bảo mật

SSH Access (Truy cập SSH): Cho phép người dùng đăng nhập vào máy chủ thông qua giao diện dòng lệnh với kết nối được mã hóa, phục vụ các tác vụ quản trị nâng cao, cấu hình hệ thống hoặc xử lý dữ liệu nhanh chóng.

Hotlink Protection (Bảo vệ Hotlink): Giúp ngăn chặn website khác sử dụng trực tiếp hình ảnh, video hoặc tài nguyên từ website của bạn, qua đó hạn chế thất thoát băng thông và bảo vệ nội dung.

ModSecurity Domain Manager: Cho phép bật hoặc tắt ModSecurity – một tường lửa ứng dụng web (WAF) có nhiệm vụ phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công phổ biến như SQL Injection, XSS, brute force,…

IP Blocker (Chặn địa chỉ IP): Hỗ trợ chặn truy cập từ các địa chỉ IP hoặc dải IP không mong muốn, giúp giảm nguy cơ tấn công và hạn chế truy cập trái phép.

Two-Factor Authentication (Xác thực hai yếu tố – 2FA): Tăng cường mức độ an toàn cho tài khoản bằng cách yêu cầu xác minh thêm một lớp bảo mật ngoài mật khẩu, thường thông qua mã xác thực từ ứng dụng hoặc email.

SSL/TLS: Cung cấp công cụ quản lý và cài đặt chứng chỉ SSL/TLS, giúp mã hóa dữ liệu truyền tải giữa người dùng và máy chủ, đảm bảo an toàn thông tin và nâng cao uy tín website.

Security Policy (Chính sách bảo mật): Cho phép thiết lập các câu hỏi xác minh bổ sung khi phát hiện đăng nhập từ IP hoặc vị trí lạ, nhằm hạn chế nguy cơ chiếm quyền truy cập.

SSL/TLS Status (Trạng thái SSL/TLS): Giúp kiểm tra nhanh tình trạng hoạt động của chứng chỉ SSL trên các tên miền, phát hiện lỗi cấu hình và đảm bảo website luôn hoạt động với kết nối bảo mật.

cPanel

Các ứng dụng & phần mềm trên cPanel

WordPress Manager by Softaculous: Cung cấp công cụ cài đặt, quản lý và cập nhật WordPress trực tiếp từ cPanel, giúp người dùng dễ dàng vận hành website WordPress mà không cần thao tác phức tạp.

Site Software (Phần mềm website): Cho phép triển khai nhanh các ứng dụng web phổ biến như hệ thống thương mại điện tử, diễn đàn hoặc các nền tảng mã nguồn mở khác.

Application Manager: Công cụ quản lý và triển khai các ứng dụng tùy chỉnh thông qua Phusion Passenger, phù hợp cho các website hoặc dịch vụ web nâng cao.

MultiPHP Manager: Cho phép lựa chọn và áp dụng nhiều phiên bản PHP khác nhau cho từng website trên cùng một hosting, giúp đảm bảo tính tương thích và hiệu suất.

Softaculous Apps Installer: Hỗ trợ cài đặt và quản lý hàng trăm ứng dụng web chỉ với vài thao tác, rút ngắn thời gian triển khai website.

Setup Node.js App: Cho phép triển khai và quản lý các ứng dụng Node.js trực tiếp trên hosting (yêu cầu người dùng có kiến thức kỹ thuật).

Select PHP Version: Cung cấp khả năng chọn và chạy song song nhiều phiên bản PHP, đồng thời bật/tắt các extension cần thiết.

cPanel

Các cài đặt nâng cao

Cron Jobs: Cho phép thiết lập lịch chạy tự động cho các tác vụ định kỳ, ví dụ như gửi email, tạo hóa đơn hoặc đồng bộ dữ liệu vào một thời điểm xác định mỗi ngày.

Track DNS: Hỗ trợ kiểm tra và chẩn đoán cấu hình DNS bằng cách theo dõi đường đi truy vấn từ máy người dùng đến máy chủ, giúp xác định nhanh các vấn đề liên quan đến DNS.

Error Pages (Trang lỗi tùy chỉnh): Cho phép chỉnh sửa giao diện và nội dung các trang lỗi như 404, 500,… nhằm cải thiện trải nghiệm người dùng khi website gặp sự cố.

Indexes (Chỉ mục thư mục): Tùy chỉnh cách hiển thị danh sách file và thư mục khi không có file index mặc định trên Apache Web Server.

Terminal: Cung cấp giao diện dòng lệnh trực tiếp ngay trong cPanel, giúp thực hiện các lệnh quản trị cơ bản mà không cần kết nối SSH từ bên ngoài.

MIME Types: Cho phép khai báo và quản lý cách máy chủ xử lý các định dạng file khác nhau thông qua phần mở rộng (extension), đảm bảo website hoạt động đúng chức năng.

LiteSpeed Web Cache Manager: Quản lý và cấu hình hệ thống cache LSCache nhằm tăng tốc độ tải trang, giảm tải tài nguyên máy chủ và tối ưu hiệu suất tổng thể của website.

cPanel

Các tùy chọn người dùng

Password & Security: Cho phép thay đổi mật khẩu đăng nhập cPanel và cấu hình các thiết lập bảo mật liên quan nhằm đảm bảo an toàn cho tài khoản người dùng.

User Manager: Công cụ quản lý người dùng giúp tạo mới, chỉnh sửa và phân quyền truy cập cho từng tài khoản, phù hợp khi nhiều người cùng quản trị website hoặc email..

Change Language: Hỗ trợ thay đổi ngôn ngữ giao diện cPanel theo nhu cầu sử dụng, giúp thao tác thuận tiện và dễ hiểu hơn.

Contact Information: Cập nhật thông tin liên hệ của người dùng để nhận các thông báo quan trọng liên quan đến hệ thống, bảo mật và dịch vụ hosting.

cPanel

Softaculous Apps Installer

Mặc dù nằm trong nhóm Software, Softaculous Apps Installer thường được xem là một tính năng độc lập nhờ khả năng tích hợp số lượng lớn ứng dụng cùng nhiều chức năng phong phú. Công cụ này được tổ chức khoa học và chia thành hai nhóm chính: Scripts và Categories, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm, cài đặt và quản lý các ứng dụng phù hợp với nhu cầu sử dụng.

cPanel

3. Cách đăng nhập vào cPanel tại VPSTTT

Khách hàng sử dụng dịch vụ hosting của VPSTTT có thể truy cập vào cPanel theo một trong các phương thức sau:

Cách 1: Đăng nhập thông qua hệ thống quản lý khách hàng VPSTTT

  • Truy cập vào trang quản lý dịch vụ của VPSTTT
  • Chọn gói hosting đang sử dụng
  • Nhấn vào mục Truy cập cPanel để Login cPanel trong phần quản lý nhanh

Phương thức này giúp đăng nhập nhanh chóng mà không cần nhập lại thông tin tài khoản cPanel.

Cách 2: Đăng nhập trực tiếp qua trình duyệt web

  • Mở trình duyệt và nhập một trong địa chỉ ví dụ sau:

https://tenmiencuaban:2026

  • Nhập username và password cPanel được VPSTTT cung cấp qua email khi kích hoạt dịch vụ

Phù hợp khi cần đăng nhập nhanh hoặc trong trường hợp không truy cập được hệ thống quản lý khách hàng.

cPanel

4. Quản lý người dùng

Trong trường hợp cần thêm hoặc quản lý người dùng cho gói hosting, bạn có thể sử dụng tính năng User Manager trên cPanel. Để truy cập, chọn User Manager trong mục Preferences, hệ thống sẽ hiển thị giao diện quản lý toàn bộ người dùng hiện có.

Tại đây, bạn sẽ thấy danh sách các user kèm theo các biểu tượng thể hiện quyền sử dụng:

  • Mail Envelop (biểu tượng phong bì): User được cấp quyền sử dụng email theo tên miền.
  • Delivery Truck (biểu tượng xe tải): User có quyền truy cập và sử dụng FTP.
  • Disk Drive (biểu tượng ổ đĩa): User được phép sử dụng Web Disk để quản lý dữ liệu.

Người quản trị có thể chỉnh sửa thông tin, phân quyền hoặc cập nhật quyền truy cập cho từng user tùy theo nhu cầu sử dụng.

Lưu ý: Tài khoản cPanel chính không thể chỉnh sửa hoặc xóa nhằm đảm bảo an toàn cho hệ thống hosting.

cPanel

Khi tạo mới một người dùng, hệ thống sẽ chuyển bạn đến giao diện User Manager. Tại đây, bạn cần điền đầy đủ các thông tin cơ bản bao gồm: tên người dùng, username, tên miền gắn với tài khoản và địa chỉ email dùng để liên hệ.

Ở phần bên dưới, bạn sẽ thiết lập mật khẩu cho người dùng. Bạn có thể chủ động đặt mật khẩu hoặc cho phép người dùng tự tạo mật khẩu khi đăng nhập lần đầu. Sau khi hoàn tất các thiết lập cần thiết, nhấn nút Create ở cuối trang để hệ thống tiến hành tạo tài khoản người dùng mới.

cPanel

5. Quản lý các file

File Manager là công cụ cho phép bạn thao tác trực tiếp với toàn bộ dữ liệu website ngay trên trình duyệt, không cần cài đặt hay sử dụng phần mềm FTP bên ngoài. Với giao diện trực quan, người dùng có thể dễ dàng upload, chỉnh sửa, di chuyển hoặc xóa file chỉ bằng vài thao tác đơn giản.

cPanel

Cách upload file lên hosting

Để tải một file mới lên hosting, bạn thực hiện theo các bước sau:

1. Truy cập File Manager trong cPanel VPSTTT

2. Di chuyển đến thư mục mà bạn muốn lưu file

3. Nhấn nút Upload trên thanh công cụ phía trên

cPanel

4. Tại màn hình upload, bạn có thể:

  • Kéo thả file trực tiếp vào trình duyệt
  • Hoặc nhấn Select File để chọn file từ máy tính

Hệ thống sẽ tự động upload và hiển thị tiến trình theo thời gian thực.

cPanel

Tạo một thư mục mới

Để tạo thư mục, bạn xác định vị trí thư mục cần tạo và click +Folder trên thanh công cụ. Sau đó, một hộp thoại xổ ra và bạn cần nhập vào tên thư mục và vị trí tạo thư mục rồi nhấn xác nhận.

6. Quản lý tên miền

Khu vực Domains trong cPanel là nơi bạn kiểm soát toàn bộ các tên miền đang sử dụng trên hosting. Tại đây, bạn có thể thêm tên miền mới, tạo và quản lý subdomain, cũng như thiết lập chuyển hướng (redirect) từ một domain sang website hoặc địa chỉ khác một cách dễ dàng.

Cách thêm tên miền mới vào cPanel. Để đưa một tên miền mới vào tài khoản hosting, bạn thực hiện theo các bước sau:

  • Đăng nhập vào cPanel và truy cập mục Domains.
  • Nhấn chọn Create New Domain để bắt đầu thêm domain mới.
  • Nhập chính xác tên miền bạn đã đăng ký (không bao gồm tiền tố www).
  • Đánh dấu chọn Share document root để domain này hoạt động như một Addon Domain, dùng chung thư mục website.
  • Nhấn Submit để hoàn tất quá trình thêm tên miền.
cPanel

Sau khi thiết lập thành công, tên miền sẽ xuất hiện trong danh sách quản lý. Từ đây, bạn có thể chỉnh sửa, thay đổi cấu hình hoặc xóa domain bất cứ lúc nào ngay trong mục Domains của cPanel.

7. Quản lý tài khoản Email

Khu vực Email trong cPanel cung cấp đầy đủ các công cụ giúp bạn kiểm soát hệ thống email một cách toàn diện. Tại đây, bạn có thể tạo mới tài khoản email theo tên miền, quản lý thư rác (spam), thiết lập danh sách gửi mail (Mailing List) hoặc cấu hình trả lời tự động (Autoresponders).

Để tạo một địa chỉ email mới, bạn thực hiện như sau:

1. Trong cPanel, truy cập vào mục Email Accounts.

2. Nhấn nút Create (+) để bắt đầu tạo tài khoản email mới.

3. Điền các thông tin cần thiết:

  • Username: Tên email, gắn với domain của bạn
  • Password: Thiết lập mật khẩu cho email (có thể dùng mật khẩu tự tạo hoặc để hệ thống sinh tự động).
  • Optional Settings: Tùy chỉnh các thiết lập nâng cao như dung lượng mailbox, hoặc giữ mặc định nếu không cần thay đổi.

4. Nhấn Create để hoàn tất.

Sau khi tạo xong, tài khoản email sẽ xuất hiện trong danh sách quản lý. Tại đây, bạn có thể:

cPanel
  • Đổi mật khẩu email
  • Điều chỉnh dung lượng lưu trữ (quota)
  • Xem thông tin cấu hình để thiết lập email trên các phần mềm như Outlook, Thunderbird hoặc ứng dụng mail trên điện thoại
cPanel

8. Tạo cơ sở dữ liệu

cPanel cung cấp công cụ quản lý cơ sở dữ liệu giúp bạn dễ dàng tạo database phục vụ cho website, ứng dụng hoặc hệ thống quản trị nội dung. Việc tạo database chỉ cần thực hiện qua vài bước đơn giản như sau:

Các bước tạo Database

1. Trong cPanel, truy cập Manage My Databases hoặc sử dụng Database Wizard để tạo database theo hướng dẫn từng bước.

2. Nhập tên cơ sở dữ liệu, sau đó nhấn Create Database hoặc Next Step để tiếp tục.

3. Tạo tài khoản người dùng (username) cho database:

  • Nhập tên user
  • Thiết lập mật khẩu (có thể tự đặt hoặc để hệ thống tạo ngẫu nhiên)
  • Đảm bảo mật khẩu đạt mức bảo mật tối thiểu 65/100 theo yêu cầu

4. Nhấn Create User để tạo user cho database.

5. Gán quyền truy cập cho user (thường chọn All Privileges), sau đó nhấn Next Step để hoàn tất quá trình.

cPanel

9. Cài đặt WordPress

Để cài đặt WordPress trên cPanel, bạn chỉ cần tìm mục WordPress (thường nằm trong phần Softaculous Apps Installer) và nhấn Install Now để bắt đầu. Hệ thống sẽ tự động tạo database, cấu hình website và hoàn tất cài đặt chỉ trong vài phút.

Sau khi cài đặt xong, bạn có thể tiếp tục thiết kế giao diện, cài plugin cần thiết và tối ưu website ngay trên hosting của VPSTTT, giúp website hoạt động ổn định, bảo mật và dễ quản lý.

10. Tạo Subdomain

Trong cPanel, hệ thống tên miền được chia thành hai dạng chính, phục vụ cho các nhu cầu sử dụng khác nhau:

  • Addon Domain: Là một tên miền riêng biệt, hoạt động độc lập và có thể dùng để xây dựng một website hoàn toàn khác với domain chính.
  • Subdomain: Là tên miền phụ, được tạo dựa trên domain chính, thường dùng cho các mục đích như trang hướng dẫn, blog, hệ thống quản trị…

Để tạo subdomain hoặc addon domain, bạn chỉ cần:

  • Đăng nhập vào cPanel.
  • Truy cập mục Domains.
  • Chọn loại tên miền bạn muốn tạo (Subdomain hoặc Addon Domain).
  • Nhập tên và hoàn tất thiết lập theo hướng dẫn.

Sau khi tạo xong, tên miền phụ hoặc addon domain sẽ sẵn sàng hoạt động và bạn có thể quản lý, chỉnh sửa hoặc xóa bất cứ lúc nào trực tiếp trong cPanel.

11. Backup web

Trong trường hợp website của bạn có dung lượng không quá lớn (đáp ứng giới hạn cho phép của gói hosting), bạn hoàn toàn có thể sao lưu thủ công ngay trong cPanel.

Cách thực hiện rất đơn giản:

  • Đăng nhập cPanel, truy cập vào mục Files.
  • Chọn Backup hoặc Backup Wizard.
  • Thực hiện theo các bước hướng dẫn để tạo bản sao lưu dữ liệu website, database hoặc toàn bộ tài khoản hosting.

Đừng bỏ lỡ cơ hội sử dụng dịch vụ cPanel Hosting chất lượng cao với ưu đãi độc quyền chỉ có tại VPSTTT!

  • Email: lienhe@vpsttt.com

  • Hotline: 0328 812 674

KẾT LUẬN

cPanel là một trong những bảng điều khiển hosting phổ biến và dễ sử dụng nhất hiện nay, cho phép người dùng quản lý toàn diện website chỉ với các thao tác trực quan. Thông qua cPanel, khách hàng có thể dễ dàng quản lý tên miền, email theo domain, cơ sở dữ liệu, tập tin website, sao lưu – khôi phục dữ liệu cũng như cài đặt các mã nguồn phổ biến như WordPress một cách nhanh chóng.

Tại VPSTTT, cPanel được triển khai trên hạ tầng hosting ổn định, bảo mật cao, giúp quá trình vận hành website diễn ra mượt mà và an toàn. Các tính năng trong cPanel được tối ưu để phù hợp cả với người mới bắt đầu lẫn người dùng có kiến thức kỹ thuật, đảm bảo việc quản trị website trở nên đơn giản nhưng vẫn đầy đủ và chuyên nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích...

Nhấp vào ngôi sao để đánh giá!

Đánh giá trung bình / 5. Số phiếu bầu:

Chưa có lượt bình chọn nào! Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

Zalo Chat
Messenger
Gọi điện